| Vietnamese | chênh lệch |
| English | Ngap |
| Example |
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
There is a large income gap.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chênh lệch nhiệt độ
|
| English | Ntemperature difference |
| Example |
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chênh lệch múi giờ
|
| English | Njet lag |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.